輸出入裝置

thâu xuất nhập trang trí

Hán Việt: thâu xuất nhập trang trí

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (xuất) + (nhập) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輸出入裝置 hūchū-rù zhuāngzhì n. <comp.> input-output device