輸紙機同步 shū zhǐ jī tóng bù · thâu chỉ ki đồng bộ Hán Việt: thâu chỉ ki đồng bộ · Pinyin: shū zhǐ jī tóng bù Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 紙 (chỉ) + 機 (ki) + 同 (đồng) + 步 (bộ)Pinyinshū zhǐ jī tóng bùHán Việtthâu chỉ ki đồng bộCấu tạo輸 + 紙 + 機 + 同 + 步 · thâu + chỉ + ki + đồng + bộ nghĩa thành phần: thâu + chỉ + ki + đồng + bộ