輸紙機調節 shū zhǐ jī diào jié · thâu chỉ ki điều tiết Hán Việt: thâu chỉ ki điều tiết · Pinyin: shū zhǐ jī diào jié Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 紙 (chỉ) + 機 (ki) + 調 (điều) + 節 (tiết)Pinyinshū zhǐ jī diào jiéHán Việtthâu chỉ ki điều tiếtCấu tạo輸 + 紙 + 機 + 調 + 節 · thâu + chỉ + ki + điều + tiết nghĩa thành phần: thâu + chỉ + ki + điều + tiết