输送媒介

shū sòng méi jièthâu tống môi giới

Hán Việt: thâu tống môi giới · Pinyin: shū sòng méi jiè

Tổng quan

môi trường vận chuyển

Cấu tạo: 輸 (thâu) + 送 (tống) + 媒 (môi) + 介 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 môi trường vận chuyển

Eng

  • Cihui transport medium

Từ liên quan

Gần nghĩa

媒介变数 · 媒介物的 · 媒介过程 · 媒介物 · 媒介的 · 输送乳汁的 · 输送人 · 输送带