输送乳汁的

thâu tống nhũ trấp đích

Hán Việt: thâu tống nhũ trấp đích

Tổng quan

tiết sữa; dẫn sữa

Cấu tạo: 輸 (thâu) + 送 (tống) + 乳 (nhũ) + 汁 (trấp) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiết sữa

Từ liên quan

Gần nghĩa

输送淋巴的 · 输送胆汁的 · 输送媒介 · 输送的缩写 · 输送机化 · 输送管线 · 输送设备 · 输送路线