输送淋巴的

thâu tống lâm ba đích

Hán Việt: thâu tống lâm ba đích

Tổng quan

(sinh vật học) (thuộc) bạch huyết, nhẽo nhợt (cơ); xanh xao; phờ phạc, mạch bạch huyết

Cấu tạo: 輸 (thâu) + 送 (tống) + 淋 (lâm) + 巴 (ba) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc bạch huyết

Từ liên quan

Gần nghĩa

输送乳汁的 · 输送胆汁的 · 输送媒介 · 输送的缩写 · 输送机化 · 输送管线 · 输送设备 · 输送路线