輸送膽汁的
thâu tống đảm trấp đích
Hán Việt: thâu tống đảm trấp đích
Tổng quan
(thuộc) mật
Cấu tạo: 輸 (thâu) + 送 (tống) + 膽 (đảm) + 汁 (trấp) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) mật
Hán Việt: thâu tống đảm trấp đích
(thuộc) mật
Cấu tạo: 輸 (thâu) + 送 (tống) + 膽 (đảm) + 汁 (trấp) + 的 (đích)