辛勞
tân lao
Hán Việt: tân lao · Pinyin: xīn láo
Tổng quan
vất vả cực nhọc; gian lao; vất vả. ngày đêm vất vả
1.辛苦劳累。
辛苦勞累。如:「他們辛勞的工作,終於有了代價。」
Nghĩa
Việt
- Cihui lao lực
- Tần suất từ (từ cổ,nghĩa cổ) công việc nặng nhọc, (từ cổ,nghĩa cổ) làm việc quần quật, làm việc vất vả (y học) sự đau đẻ, công việc khó nhọc, công việc vất vả, (y học) đau đẻ, làm việc khó nhọc, làm việc vất vả; tân lao: vất vả/vất vả cực nhọc/gian lao; vất vả cực nhọc; gian lao
- Biên soạn 辛勞 xīnláo* n./v. toil
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 辛苦勞累。如:「他們辛勞的工作,終於有了代價。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.辛苦劳累。
Eng
- Cihui laborious
- Tần suất từ 辛勞 xīnláo* n./v. toil
Đức
- Handedict arbeitsam, umständlich