辛德勒名單

xīn dé lè míng dān tân đức lặc danh đan

Hán Việt: tân đức lặc danh đan · Pinyin: xīn dé lè míng dān

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (đức) + (lặc) + (danh) + (đan)