辛普森一家

xīn pǔ sēn yī jiā tân phổ sâm nhất gia

Hán Việt: tân phổ sâm nhất gia · Pinyin: xīn pǔ sēn yī jiā

Tổng quan

Gia đình Simpson (loạt phim truyền hình Mỹ)

Cấu tạo: (tân) + (phổ) + (sâm) + (nhất) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Gia đình Simpson (loạt phim truyền hình Mỹ)

Eng

  • CC-CEDICT The Simpsons (US TV series)
  • Cihui The Simpsons (US TV series)