辛普森悖論 xīn pǔ sēn bèi lùn · tân phổ sâm bội luận Hán Việt: tân phổ sâm bội luận · Pinyin: xīn pǔ sēn bèi lùn Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 普 (phổ) + 森 (sâm) + 悖 (bội) + 論 (luận)Pinyinxīn pǔ sēn bèi lùnHán Việttân phổ sâm bội luậnCấu tạo辛 + 普 + 森 + 悖 + 論 · tân + phổ + sâm + bội + luận nghĩa thành phần: tân + phổ + sâm + bội + luận