辛苦地從事

tân khổ địa tòng sự

Hán Việt: tân khổ địa tòng sự

Tổng quan

người lao dịch; nô lệ, thân trâu ngựa, làm công việc vất vả cực nhọc, làm lao dịch; làm nô lệ, làm thân trâu ngựa

Cấu tạo: (tân) + (khổ) + (địa) + (tòng) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lao dịch; nô lệ, thân trâu ngựa, làm công việc vất vả cực nhọc, làm lao dịch; làm nô lệ, làm thân trâu ngựa