辛苦得來的 tân khổ đắc lai đích Hán Việt: tân khổ đắc lai đích Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 苦 (khổ) + 得 (đắc) + 來 (lai) + 的 (đích)Hán Việttân khổ đắc lai đíchCấu tạo辛 + 苦 + 得 + 來 + 的 · tân + khổ + đắc + lai + đích nghĩa thành phần: tân + khổ + đắc + lai + đích