辛苦的工作

xīn kǔ de gōng zuò tân khổ đích công tác

Hán Việt: tân khổ đích công tác · Pinyin: xīn kǔ de gōng zuò

Tổng quan

(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) sự học gạo, học sinh học gạo, bài học khó; công việc khó,(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) học gạo

Cấu tạo: (tân) + (khổ) + (đích) + (công) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) sự học gạo, học sinh học gạo, bài học khó; công việc khó,(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) học gạo