辛菲羅波爾 Xīnfěiluóbō'ěr · tân phỉ la ba nhĩ Hán Việt: tân phỉ la ba nhĩ · Pinyin: Xīnfěiluóbō'ěr Tổng quan Cấu tạo: 辛 (tân) + 菲 (phỉ) + 羅 (la) + 波 (ba) + 爾 (nhĩ)PinyinXīnfěiluóbō'ěrHán Việttân phỉ la ba nhĩCấu tạo辛 + 菲 + 羅 + 波 + 爾 · tân + phỉ + la + ba + nhĩ nghĩa thành phần: tân + phỉ + la + ba + nhĩ Nghĩa EngCihui Simferopol