辛辛那提紅人
tân tân na đề hồng nhân
Hán Việt: tân tân na đề hồng nhân · Pinyin: xīn xīn nà tí hóng rén
Tổng quan
Cấu tạo: 辛 (tân) + 辛 (tân) + 那 (na) + 提 (đề) + 紅 (hồng) + 人 (nhân)
Hán Việt: tân tân na đề hồng nhân · Pinyin: xīn xīn nà tí hóng rén
Cấu tạo: 辛 (tân) + 辛 (tân) + 那 (na) + 提 (đề) + 紅 (hồng) + 人 (nhân)