辛迪加貸款

xīn dí jiā dài kuǎn tân địch gia thải khoản

Hán Việt: tân địch gia thải khoản · Pinyin: xīn dí jiā dài kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (địch) + (gia) + (thải) + (khoản)