辭嚴義正

cí yán yì zhèng từ nghiêm nghĩa chánh

Hán Việt: từ nghiêm nghĩa chánh · Pinyin: cí yán yì zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (nghiêm) + (nghĩa) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辞:言词,语言。义:道理。言辞严厉,义理正大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.措辞严肃﹐道理正当。
  • Tân Hoa Tự Điển 辞言词,语言。义道理。言辞严厉,义理正大。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

巧言令色