辞典编审的 từ điển biên thẩm đích Hán Việt: từ điển biên thẩm đích Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 典 (điển) + 編 (biên) + 審 (thẩm) + 的 (đích)Hán Việttừ điển biên thẩm đíchTừ loạitínhCấu tạo辭 + 典 + 編 + 審 + 的 · từ + điển + biên + thẩm + đích nghĩa thành phần: từ + điển + biên + thẩm + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc từ điển họcBiên soạn lexicographicalEngCihui 辭典編審的 ídiǎn biānshěn de attr. lexicographical Từ liên quan Gần nghĩa辞典编纂的 · 辞典编纂者 · 辞典编纂 · 辞典编纂法 · 辞典编辑的 · 辞典资料库 · 辞典条目 · 辭典 <cm>