辭藻的運用 từ tảo đích vận dụng Hán Việt: từ tảo đích vận dụng Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 藻 (tảo) + 的 (đích) + 運 (vận) + 用 (dụng)Hán Việttừ tảo đích vận dụngCấu tạo辭 + 藻 + 的 + 運 + 用 · từ + tảo + đích + vận + dụng nghĩa thành phần: từ + tảo + đích + vận + dụng Nghĩa EngCihui 辭藻的運用 ízǎo de yùnyòng n. figure of speech