辣妹合唱團
lạt muội hợp xướng đoàn
Hán Việt: lạt muội hợp xướng đoàn · Pinyin: là mèi hé chàng tuán
Tổng quan
Cấu tạo: 辣 (lạt) + 妹 (muội) + 合 (hợp) + 唱 (xướng) + 團 (đoàn)
Hán Việt: lạt muội hợp xướng đoàn · Pinyin: là mèi hé chàng tuán
Cấu tạo: 辣 (lạt) + 妹 (muội) + 合 (hợp) + 唱 (xướng) + 團 (đoàn)