辣子豬肉丁 là zi zhū ròu dīng · lạt tử trư nhục đinh Hán Việt: lạt tử trư nhục đinh · Pinyin: là zi zhū ròu dīng Tổng quan Cấu tạo: 辣 (lạt) + 子 (tử) + 豬 (trư) + 肉 (nhục) + 丁 (đinh)Pinyinlà zi zhū ròu dīngHán Việtlạt tử trư nhục đinhCấu tạo辣 + 子 + 豬 + 肉 + 丁 · lạt + tử + trư + nhục + đinh nghĩa thành phần: lạt + tử + trư + nhục + đinh