辦公室管理

bàn gōng shì guǎn lǐ bạn công thất quản lí

Hán Việt: bạn công thất quản lí · Pinyin: bàn gōng shì guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bạn) + (công) + (thất) + (quản) + (lí)