辦公室系統 bạn công thất hệ thống Hán Việt: bạn công thất hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 辦 (bạn) + 公 (công) + 室 (thất) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtbạn công thất hệ thốngCấu tạo辦 + 公 + 室 + 系 + 統 · bạn + công + thất + hệ + thống nghĩa thành phần: bạn + công + thất + hệ + thống Nghĩa EngCihui office system