辨口如悬河 biàn kǒu rú xuán hé · biện khẩu như huyền hà Hán Việt: biện khẩu như huyền hà · Pinyin: biàn kǒu rú xuán hé Tổng quan Cấu tạo: 辨 (biện) + 口 (khẩu) + 如 (như) + 悬 (huyền) + 河 (hà)Pinyinbiàn kǒu rú xuán héHán Việtbiện khẩu như huyền hàCấu tạo辨 + 口 + 如 + 悬 + 河 · biện + khẩu + như + huyền + hà nghĩa thành phần: biện + khẩu + như + huyền + hà