辨口如悬河

biàn kǒu rú xuán hé biện khẩu như huyền hà

Hán Việt: biện khẩu như huyền hà · Pinyin: biàn kǒu rú xuán hé

Tổng quan

Cấu tạo: (biện) + (khẩu) + (như) + (huyền) + (hà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「口若懸河」。見「口若懸河」條。01.唐.韓愈〈石鼓歌〉:「安能以此上論列,願借辯口如懸河。」<a name="瀉水懸河"> </a>