辨认得出的

biện nhận đắc xuất đích

Hán Việt: biện nhận đắc xuất đích

Tổng quan

có thể phân bệt

Cấu tạo: 辨 (biện) + 認 (nhận) + 得 (đắc) + 出 (xuất) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể phân biệt

Từ liên quan

Gần nghĩa

辨认出来 · 辨认方向的标志