農作物產量

nóng zuò wù chǎn liàng nông tác vật sản lượng

Hán Việt: nông tác vật sản lượng · Pinyin: nóng zuò wù chǎn liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (tác) + (vật) + (sản) + (lượng)