農林牧副漁

nông lâm mục phó ngư

Hán Việt: nông lâm mục phó ngư

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (lâm) + (mục) + (phó) + (ngư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 農林牧副漁 óng-lín-mù-fù-yú n. farming, forestry, animal husbandry, side-line production, fishery