農業生態型

nông nghiệp sanh thái hình

Hán Việt: nông nghiệp sanh thái hình

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (nghiệp) + (sanh) + (thái) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui agroecotype