農業總產值
nông nghiệp tổng sản trị
Hán Việt: nông nghiệp tổng sản trị
Tổng quan
Cấu tạo: 農 (nông) + 業 (nghiệp) + 總 (tổng) + 產 (sản) + 值 (trị)
Nghĩa
Eng
- Cihui 農業總產值 óngyè zǒngchǎnzhí n. total output value of agriculture