農民起義

nóng mín qǐ yìnông dân khởi nghĩa

Hán Việt: nông dân khởi nghĩa · Pinyin: nóng mín qǐ yì

Tổng quan

KHỞI NGHĨA khởi nghĩa nông dân

新华 · Tân Hoa Đại lục

农民为了反抗地主阶级的政治压迫和经济剥削而进行的武装斗争。

Cấu tạo: 農 (nông) + 民 (dân) + 起 (khởi) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khởi nghĩa nông dân
  • Tần suất từ nông dân khởi nghĩa: khởi nghĩa nông dân; khởi nghĩa nông dân
  • Biên soạn peasant uprising

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农民为了反抗地主阶级的政治压迫和经济剥削而进行的武装斗争。

Eng

  • Cihui peasant uprising; peasant revolt
  • Tần suất từ n. peasant uprising

Đức

  • Handedict Bauernkrieg, Bauernaufstand (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

农民协会 · 农民战争 · 農民階級 · 農民協會 · 農民戰爭 · 農民黨 · 農民工 · 農民的地位