農產品市場
nông sản phẩm thị tràng
Hán Việt: nông sản phẩm thị tràng · Pinyin: nóng chǎn pǐn shì chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 農 (nông) + 產 (sản) + 品 (phẩm) + 市 (thị) + 場 (tràng)
Hán Việt: nông sản phẩm thị tràng · Pinyin: nóng chǎn pǐn shì chǎng
Cấu tạo: 農 (nông) + 產 (sản) + 品 (phẩm) + 市 (thị) + 場 (tràng)