農科示範戶

nông khoa kì phạm hộ

Hán Việt: nông khoa kì phạm hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (khoa) + (kì) + (phạm) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 農科示範戶 óngkē shìfànhù n. agricultural-science model households M:¹jiā