邊境入出點

biān jìng rù chū diǎn biên cảnh nhập xuất điểm

Hán Việt: biên cảnh nhập xuất điểm · Pinyin: biān jìng rù chū diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (cảnh) + (nhập) + (xuất) + (điểm)