邊緣簡化度 biān yuán jiǎn huà dù · biên duyến giản hóa độ Hán Việt: biên duyến giản hóa độ · Pinyin: biān yuán jiǎn huà dù Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 緣 (duyến) + 簡 (giản) + 化 (hóa) + 度 (độ)Pinyinbiān yuán jiǎn huà dùHán Việtbiên duyến giản hóa độCấu tạo邊 + 緣 + 簡 + 化 + 度 · biên + duyến + giản + hóa + độ nghĩa thành phần: biên + duyến + giản + hóa + độ