邊際替代率 biān jì tì dài lǜ · biên tế thế đại suất Hán Việt: biên tế thế đại suất · Pinyin: biān jì tì dài lǜ Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 際 (tế) + 替 (thế) + 代 (đại) + 率 (suất)Pinyinbiān jì tì dài lǜHán Việtbiên tế thế đại suấtCấu tạo邊 + 際 + 替 + 代 + 率 · biên + tế + thế + đại + suất nghĩa thành phần: biên + tế + thế + đại + suất