達蘭得線路 dá lán dé xiàn lù · đạt lan đắc tuyến lộ Hán Việt: đạt lan đắc tuyến lộ · Pinyin: dá lán dé xiàn lù Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 蘭 (lan) + 得 (đắc) + 線 (tuyến) + 路 (lộ)Pinyindá lán dé xiàn lùHán Việtđạt lan đắc tuyến lộCấu tạo達 + 蘭 + 得 + 線 + 路 · đạt + lan + đắc + tuyến + lộ nghĩa thành phần: đạt + lan + đắc + tuyến + lộ