達到平均數 đạt đáo bình quân sổ Hán Việt: đạt đáo bình quân sổ Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 到 (đáo) + 平 (bình) + 均 (quân) + 數 (sổ)Hán Việtđạt đáo bình quân sổCấu tạo達 + 到 + 平 + 均 + 數 · đạt + đáo + bình + quân + sổ nghĩa thành phần: đạt + đáo + bình + quân + sổ