達到目標的人
đạt đáo mục tiêu đích nhân
Hán Việt: đạt đáo mục tiêu đích nhân · Pinyin: dá dào mù biāo de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 達 (đạt) + 到 (đáo) + 目 (mục) + 標 (tiêu) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: đạt đáo mục tiêu đích nhân · Pinyin: dá dào mù biāo de rén
Cấu tạo: 達 (đạt) + 到 (đáo) + 目 (mục) + 標 (tiêu) + 的 (đích) + 人 (nhân)