達到高水平 đạt đáo cao thủy bình Hán Việt: đạt đáo cao thủy bình Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 到 (đáo) + 高 (cao) + 水 (thủy) + 平 (bình)Hán Việtđạt đáo cao thủy bìnhCấu tạo達 + 到 + 高 + 水 + 平 · đạt + đáo + cao + thủy + bình nghĩa thành phần: đạt + đáo + cao + thủy + bình