達伕尼修道院
đạt phu ni tu đạo viện
Hán Việt: đạt phu ni tu đạo viện · Pinyin: dá fū ní xiū dào yuàn
Tổng quan
Cấu tạo: 達 (đạt) + 伕 (phu) + 尼 (ni) + 修 (tu) + 道 (đạo) + 院 (viện)
Hán Việt: đạt phu ni tu đạo viện · Pinyin: dá fū ní xiū dào yuàn
Cấu tạo: 達 (đạt) + 伕 (phu) + 尼 (ni) + 修 (tu) + 道 (đạo) + 院 (viện)