達姆施塔特 dá mǔ shī tǎ tè · đạt mỗ thi tháp đặc Hán Việt: đạt mỗ thi tháp đặc · Pinyin: dá mǔ shī tǎ tè Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 姆 (mỗ) + 施 (thi) + 塔 (tháp) + 特 (đặc)Pinyindá mǔ shī tǎ tèHán Việtđạt mỗ thi tháp đặcCấu tạo達 + 姆 + 施 + 塔 + 特 · đạt + mỗ + thi + tháp + đặc nghĩa thành phần: đạt + mỗ + thi + tháp + đặc