衝突導向理論
xung đột đạo hướng lí luận
Hán Việt: xung đột đạo hướng lí luận · Pinyin: chōng tú dǎo xiàng lǐ lùn
Tổng quan
Cấu tạo: 衝 (xung) + 突 (đột) + 導 (đạo) + 向 (hướng) + 理 (lí) + 論 (luận)
Hán Việt: xung đột đạo hướng lí luận · Pinyin: chōng tú dǎo xiàng lǐ lùn
Cấu tạo: 衝 (xung) + 突 (đột) + 導 (đạo) + 向 (hướng) + 理 (lí) + 論 (luận)