達摩克里斯 dá mó kè lǐ sī · đạt ma khắc lí tư Hán Việt: đạt ma khắc lí tư · Pinyin: dá mó kè lǐ sī Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 摩 (ma) + 克 (khắc) + 里 (lí) + 斯 (tư)Pinyindá mó kè lǐ sīHán Việtđạt ma khắc lí tưCấu tạo達 + 摩 + 克 + 里 + 斯 · đạt + ma + khắc + lí + tư nghĩa thành phần: đạt + ma + khắc + lí + tư