達文西密碼 dá wén xī mì mǎ · đạt văn tây mật mã Hán Việt: đạt văn tây mật mã · Pinyin: dá wén xī mì mǎ Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 文 (văn) + 西 (tây) + 密 (mật) + 碼 (mã)Pinyindá wén xī mì mǎHán Việtđạt văn tây mật mãCấu tạo達 + 文 + 西 + 密 + 碼 · đạt + văn + tây + mật + mã nghĩa thành phần: đạt + văn + tây + mật + mã