達達尼爾海峽

dá dá ní ěr hǎi xiá đạt đạt ni nhĩ hải hạp

Hán Việt: đạt đạt ni nhĩ hải hạp · Pinyin: dá dá ní ěr hǎi xiá

Tổng quan

Eo biển Dardanelles | tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Çanakkale Boğazı

Cấu tạo: (đạt) + (đạt) + (ni) + (nhĩ) + (hải) + (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Eo biển Dardanelles | tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: Çanakkale Boğazı

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海峽名。在亞洲小亞細亞與歐洲巴爾幹半島之間,長六十一公里,寬一點二公里至六點五公里。為地中海進入馬爾馬拉海的咽喉,是軍事要地。

Eng

  • CC-CEDICT Dardanelles Strait|Turkish: Çanakkale Boğazı
  • Cihui Dardanelles Strait; Turkish: Çanakkale Boğazı