迂回助动词

vu hồi trợ động từ

Hán Việt: vu hồi trợ động từ

Tổng quan

Cấu tạo: 迂 (vu) + 迴 (hồi) + 助 (trợ) + 動 (động) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trợ động từ vòng
  • Biên soạn periphrastic auxiliary

Eng

  • Cihui 迂回助動詞 ūhuí zhùdòngcí n. <lg.> periphrastic auxiliary

Từ liên quan

Gần nghĩa

动词的变化 · 迂回的作法 · 迂回的路的 · 迂回曲折 · 动词结构 · 动词重叠 · 迂回奔袭 · 迂回旅行