迂迴助動詞

vu hồi trợ động từ

Hán Việt: vu hồi trợ động từ

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (hồi) + (trợ) + (động) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 迂回助動詞 ūhuí zhùdòngcí n. <lg.> periphrastic auxiliary