迂迴的作法

vu hồi đích tác pháp

Hán Việt: vu hồi đích tác pháp

Tổng quan

lời nói quanh co; thủ đoạn quanh co

Cấu tạo: (vu) + (hồi) + (đích) + (tác) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời nói quanh co; thủ đoạn quanh co