迂回的作法 vu hồi đích tác pháp Hán Việt: vu hồi đích tác pháp Tổng quan lời nói quanh co; thủ đoạn quanh co Cấu tạo: 迂 (vu) + 迴 (hồi) + 的 (đích) + 作 (tác) + 法 (pháp)Hán Việtvu hồi đích tác phápTừ loạidanhCấu tạo迂 + 迴 + 的 + 作 + 法 · vu + hồi + đích + tác + pháp nghĩa thành phần: vu + hồi + đích + tác + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cách làm quanh co Từ liên quan Gần nghĩa迂回的路的 · 作法自斃 · 迂回曲折 · 作法自毙 · 作法懺悔 · 迂回奔袭 · 迂回旅行 · 迂回行进