過了危險期 quá liễu nguy hiểm kì Hán Việt: quá liễu nguy hiểm kì Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 了 (liễu) + 危 (nguy) + 險 (hiểm) + 期 (kì)Hán Việtquá liễu nguy hiểm kìCấu tạo過 + 了 + 危 + 險 + 期 · quá + liễu + nguy + hiểm + kì nghĩa thành phần: quá + liễu + nguy + hiểm + kì